Kho từ › Giới từ đi kèm › approve of

approve of

B2 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
tán thành, chấp nhận
UK · US
Do your parents approve of weekend jobs?
→ Bố mẹ bạn có tán thành việc làm thêm cuối tuần không?
approval (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...