Kho từ › Giới từ đi kèm › result from

result from

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
do, bắt nguồn từ
UK · US
His stress results from too many deadlines.
→ Căng thẳng của cậu ấy do quá nhiều hạn nộp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...