Kho từ › Giới từ đi kèm › contribute to

contribute to

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
đóng góp vào
UK · US
Group members contribute to the final report.
→ Thành viên nhóm đóng góp vào báo cáo cuối kỳ.
contribution (n) – contributor (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...