Kho từ › Giới từ đi kèm › suffer from

suffer from

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
bị, chịu (bệnh/vấn đề)
UK · US
Many teens suffer from exam anxiety.
→ Nhiều bạn trẻ bị lo âu kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...