Kho từ › Giới từ đi kèm › recover from

recover from

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
hồi phục sau
UK · US
He recovered from the flu before midterms.
→ Cậu ấy hồi phục sau cúm trước khi thi giữa kỳ.
recovery (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...