Kho từ › Word family — chuyển loại từ › creativity

creativity

B1 n 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
tính sáng tạo
UK /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ · US /ˌkriːeɪˈtɪvəti/
Creativity is valued in our art club.
→ Tính sáng tạo được coi trọng ở câu lạc bộ mỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...