Kho từ › Word family — chuyển loại từ › educate

educate

B1 v 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
giáo dục, dạy dỗ
UK /ˈedʒukeɪt/ · US /ˈedʒukeɪt/
Schools educate students to be responsible citizens.
→ Trường học giáo dục học sinh thành công dân có trách nhiệm.
educate (v) – education (n) – educational (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...