Kho từ › Word family — chuyển loại từ › motivation

motivation

B1 n 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
động lực
UK /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ · US /ˌməʊtɪˈveɪʃn/
Peer support increases motivation to study.
→ Bạn bè hỗ trợ làm tăng động lực học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...