Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › excessive

excessive

B2 adj 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
quá mức, quá nhiều
UK /ɪkˈsesɪv/ · US /ɪkˈsesɪv/
Excessive screen time can harm your sleep.
→ Thời gian màn hình quá mức có thể hại giấc ngủ.
synonym: too much

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...