| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈpɜːtʃəs/
|
v |
mua, tậu
Many students purchase used textbooks to save money.
Nhiều học sinh mua sách giáo khoa cũ để tiết kiệm tiền.
Chi tiết synonym: buy
|
— |
|
/əˈsɪst/
|
v |
hỗ trợ, giúp đỡ
Teachers often assist students with difficult assignments.
Giáo viên thường hỗ trợ học sinh với bài tập khó.
Chi tiết synonym: help
|
— |
|
/rɪˈkwaɪə/
|
v |
yêu cầu, đòi hỏi
This course requires weekly reading and quizzes.
Khóa học này yêu cầu đọc và làm bài kiểm tra hàng tuần.
Chi tiết synonym: demand; requirement (n)
|
— |
|
/ˈɪndɪkeɪt/
|
v |
chỉ ra, cho thấy
The data indicate a rise in online learning.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng học trực tuyến.
Chi tiết synonym: show
|
— |
|
/ɪkˈsesɪv/
|
adj |
quá mức, quá nhiều
Excessive screen time can harm your sleep.
Thời gian màn hình quá mức có thể hại giấc ngủ.
Chi tiết synonym: too much
|
— |
| phr |
nhắc đến, đề cập tới
The article refers to recent changes in rules.
Bài báo nhắc đến những thay đổi gần đây trong quy định.
Chi tiết synonym: mention
|
— | |
|
/ˈɪləstreɪt/
|
v |
minh họa, làm rõ
This example illustrates how the formula works.
Ví dụ này minh họa cách công thức hoạt động.
Chi tiết synonym: show
|
— |
|
/ˈdemənstreɪt/
|
v |
chứng minh, thể hiện
He demonstrated a strong understanding of the topic.
Cậu ấy thể hiện hiểu biết vững về chủ đề.
Chi tiết synonym: prove; demonstration (n)
|
— |
|
/ʃɪft/
|
v |
chuyển, thay đổi
Many schools shifted to blended learning last year.
Nhiều trường chuyển sang học kết hợp năm ngoái.
Chi tiết synonym: change
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
|
v |
khuyến khích
Our school encourages students to join clubs.
Trường khuyến khích học sinh tham gia câu lạc bộ.
Chi tiết synonym: inspire
|
— |
|
/prəˈhɪbɪt/
|
v |
cấm, ngăn cấm
The lab prohibits eating during experiments.
Phòng thí nghiệm cấm ăn trong lúc thí nghiệm.
Chi tiết synonym: ban
|
— |
| phr |
bất kể, không kể
Students can join regardless of their experience.
Học sinh có thể tham gia bất kể kinh nghiệm.
Chi tiết synonym: despite
|
— | |
| phr |
lo ngại về
Parents are concerned about smartphone addiction.
Phụ huynh lo ngại về nghiện điện thoại thông minh.
Chi tiết synonym: worried about
|
— | |
|
/əˈkɜː/
|
v |
xảy ra, diễn ra
The meeting will occur after school today.
Cuộc họp sẽ diễn ra sau giờ học hôm nay.
Chi tiết synonym: happen
|
— |
|
/əˈvɔɪd/
|
v |
tránh, né
Avoid distractions when revising for exams.
Tránh xao nhãng khi ôn thi.
Chi tiết synonym: stay away from
|
— |
|
/siːk/
|
v |
tìm kiếm, tìm cách
Students should seek help from teachers early.
Học sinh nên sớm tìm giúp đỡ từ giáo viên.
Chi tiết synonym: look for
|
— |
|
/kənˈsɪdə/
|
v |
cân nhắc, xem xét
Consider your interests before choosing a major.
Cân nhắc sở thích trước khi chọn ngành học.
Chi tiết synonym: think about
|
— |
| phr |
dễ, có xu hướng bị
Teenagers are prone to staying up late.
Thanh thiếu niên dễ có xu hướng thức khuya.
Chi tiết synonym: likely to
|
— | |
|
/ɪˈnɪʃəli/
|
adv |
ban đầu, lúc đầu
Initially, I struggled with chemistry labs.
Ban đầu, tôi gặp khó với thí nghiệm hóa.
Chi tiết synonym: at first
|
— |
|
/ˌnevəðəˈles/
|
adv |
tuy vậy, dù vậy
The test was tough; nevertheless, we finished.
Bài kiểm tra khó; tuy vậy, chúng tôi đã làm xong.
Chi tiết synonym: however
|
— |
|
/ˈvaɪtl/
|
adj |
rất quan trọng, sống còn
Regular sleep is vital during exam season.
Ngủ đều đặn là rất quan trọng trong mùa thi.
|
— |
|
/ˈkruːʃl/
|
adj |
cốt yếu, then chốt
Starting early is crucial when studying for finals.
Bắt đầu sớm là then chốt khi ôn thi cuối kỳ.
|
— |
|
/ˈhɪndə/
|
v |
cản trở, gây khó
Loud noise can hinder studying at home.
Tiếng ồn lớn có thể cản trở việc học ở nhà.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt/
|
v |
tạo điều kiện, giúp dễ hơn
Clear steps facilitate learning difficult topics.
Các bước rõ ràng giúp việc học chủ đề khó dễ hơn.
|
— |
|
/ɪɡˈzæsəbeɪt/
|
v |
làm trầm trọng thêm
Skipping sleep exacerbates your worries before exams.
Thiếu ngủ làm nỗi lo trước kỳ thi trầm trọng hơn.
|
— |
|
/əˈliːvieɪt/
|
v |
giảm bớt, xoa dịu
Talking to friends can alleviate exam worries.
Nói chuyện với bạn bè có thể giảm lo lắng kỳ thi.
|
— |
|
/ˈæləkeɪt/
|
v |
phân bổ, cấp cho
The class allocated extra time for practice.
Lớp đã phân bổ thêm thời gian để luyện tập.
|
— |
|
/dɪˈstrɪbjuːt/
|
v |
phát, phân phát
The monitor distributed worksheets before class.
Lớp trưởng phát phiếu bài tập trước giờ học.
|
— |
|
/əʊˈmɪt/
|
v |
bỏ sót, bỏ qua
Don't omit your student ID on the form.
Đừng bỏ sót mã số học sinh trên biểu mẫu.
|
— |
|
/rɪˈteɪn/
|
v |
giữ lại, ghi nhớ
She retained the key points after the lesson.
Cô ấy ghi nhớ các ý chính sau tiết học.
|
— |
|
/rɪˈviːl/
|
v |
tiết lộ, cho thấy
The results reveal many classmates prefer shorter tests.
Kết quả cho thấy nhiều bạn thích bài kiểm tra ngắn hơn.
|
— |
|
/kənˈsiːl/
|
v |
che giấu, giấu kín
He tried to conceal his phone during class.
Cậu ấy cố giấu điện thoại trong giờ học.
|
— |
|
/dɪˈpɪkt/
|
v |
miêu tả, khắc họa
The article depicts teens as lazy and careless.
Bài viết miêu tả thanh thiếu niên là lười và bất cẩn.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt/
|
v |
đánh giá, nhận định
We will evaluate sources for our history report.
Chúng tôi sẽ đánh giá nguồn tài liệu cho báo cáo lịch sử.
|
— |
|
/əˈses/
|
v |
đánh giá, thẩm định
Teachers assess projects using clear criteria.
Giáo viên đánh giá dự án bằng tiêu chí rõ ràng.
|
— |
|
/ˈfiːzəbl/
|
adj |
khả thi, làm được
Is it feasible to finish by Friday afternoon?
Hoàn thành trước chiều thứ Sáu có khả thi không?
|
— |
|
/ˈprevələnt/
|
adj |
phổ biến, thịnh hành
Phone use during breaks is prevalent at our school.
Việc dùng điện thoại trong giờ nghỉ khá phổ biến ở trường chúng tôi.
|
— |
|
/səˈfɪʃnt/
|
adj |
đủ, đầy đủ
We had sufficient time to check our answers.
Chúng tôi có đủ thời gian để kiểm tra đáp án.
|
— |
Đang tải...