Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › illustrate

illustrate

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
minh họa, làm rõ
UK /ˈɪləstreɪt/ · US /ˈɪləstreɪt/
This example illustrates how the formula works.
→ Ví dụ này minh họa cách công thức hoạt động.
synonym: show

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...