Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › prohibit

prohibit

B2 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
cấm, ngăn cấm
UK /prəˈhɪbɪt/ · US /prəˈhɪbɪt/
The lab prohibits eating during experiments.
→ Phòng thí nghiệm cấm ăn trong lúc thí nghiệm.
synonym: ban

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...