Kho từ › Từ đồng nghĩa hay hỏi › avoid

avoid

B1 v 📁 Từ đồng nghĩa hay hỏi THPT
tránh, né
UK /əˈvɔɪd/ · US /əˈvɔɪd/
Avoid distractions when revising for exams.
→ Tránh xao nhãng khi ôn thi.
synonym: stay away from

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...