Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Từ đồng nghĩa hay hỏi

38 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  38 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈpɜːtʃəs/
v
mua, tậu
Many students purchase used textbooks to save money.
Nhiều học sinh mua sách giáo khoa cũ để tiết kiệm tiền.
Chi tiết
synonym: buy
—
/əˈsɪst/
v
hỗ trợ, giúp đỡ
Teachers often assist students with difficult assignments.
Giáo viên thường hỗ trợ học sinh với bài tập khó.
Chi tiết
synonym: help
—
/rɪˈkwaɪə/
v
yêu cầu, đòi hỏi
This course requires weekly reading and quizzes.
Khóa học này yêu cầu đọc và làm bài kiểm tra hàng tuần.
Chi tiết
synonym: demand; requirement (n)
—
/ˈɪndɪkeɪt/
v
chỉ ra, cho thấy
The data indicate a rise in online learning.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng học trực tuyến.
Chi tiết
synonym: show
—
/ɪkˈsesɪv/
adj
quá mức, quá nhiều
Excessive screen time can harm your sleep.
Thời gian màn hình quá mức có thể hại giấc ngủ.
Chi tiết
synonym: too much
—
phr
nhắc đến, đề cập tới
The article refers to recent changes in rules.
Bài báo nhắc đến những thay đổi gần đây trong quy định.
Chi tiết
synonym: mention
—
/ˈɪləstreɪt/
v
minh họa, làm rõ
This example illustrates how the formula works.
Ví dụ này minh họa cách công thức hoạt động.
Chi tiết
synonym: show
—
/ˈdemənstreɪt/
v
chứng minh, thể hiện
He demonstrated a strong understanding of the topic.
Cậu ấy thể hiện hiểu biết vững về chủ đề.
Chi tiết
synonym: prove; demonstration (n)
—
/ʃɪft/
v
chuyển, thay đổi
Many schools shifted to blended learning last year.
Nhiều trường chuyển sang học kết hợp năm ngoái.
Chi tiết
synonym: change
—
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
v
khuyến khích
Our school encourages students to join clubs.
Trường khuyến khích học sinh tham gia câu lạc bộ.
Chi tiết
synonym: inspire
—
/prəˈhɪbɪt/
v
cấm, ngăn cấm
The lab prohibits eating during experiments.
Phòng thí nghiệm cấm ăn trong lúc thí nghiệm.
Chi tiết
synonym: ban
—
phr
bất kể, không kể
Students can join regardless of their experience.
Học sinh có thể tham gia bất kể kinh nghiệm.
Chi tiết
synonym: despite
—
phr
lo ngại về
Parents are concerned about smartphone addiction.
Phụ huynh lo ngại về nghiện điện thoại thông minh.
Chi tiết
synonym: worried about
—
/əˈkɜː/
v
xảy ra, diễn ra
The meeting will occur after school today.
Cuộc họp sẽ diễn ra sau giờ học hôm nay.
Chi tiết
synonym: happen
—
/əˈvɔɪd/
v
tránh, né
Avoid distractions when revising for exams.
Tránh xao nhãng khi ôn thi.
Chi tiết
synonym: stay away from
—
/siːk/
v
tìm kiếm, tìm cách
Students should seek help from teachers early.
Học sinh nên sớm tìm giúp đỡ từ giáo viên.
Chi tiết
synonym: look for
—
/kənˈsɪdə/
v
cân nhắc, xem xét
Consider your interests before choosing a major.
Cân nhắc sở thích trước khi chọn ngành học.
Chi tiết
synonym: think about
—
phr
dễ, có xu hướng bị
Teenagers are prone to staying up late.
Thanh thiếu niên dễ có xu hướng thức khuya.
Chi tiết
synonym: likely to
—
/ɪˈnɪʃəli/
adv
ban đầu, lúc đầu
Initially, I struggled with chemistry labs.
Ban đầu, tôi gặp khó với thí nghiệm hóa.
Chi tiết
synonym: at first
—
/ˌnevəðəˈles/
adv
tuy vậy, dù vậy
The test was tough; nevertheless, we finished.
Bài kiểm tra khó; tuy vậy, chúng tôi đã làm xong.
Chi tiết
synonym: however
—
/ˈvaɪtl/
adj
rất quan trọng, sống còn
Regular sleep is vital during exam season.
Ngủ đều đặn là rất quan trọng trong mùa thi.
—
/ˈkruːʃl/
adj
cốt yếu, then chốt
Starting early is crucial when studying for finals.
Bắt đầu sớm là then chốt khi ôn thi cuối kỳ.
—
/ˈhɪndə/
v
cản trở, gây khó
Loud noise can hinder studying at home.
Tiếng ồn lớn có thể cản trở việc học ở nhà.
—
/fəˈsɪlɪteɪt/
v
tạo điều kiện, giúp dễ hơn
Clear steps facilitate learning difficult topics.
Các bước rõ ràng giúp việc học chủ đề khó dễ hơn.
—
/ɪɡˈzæsəbeɪt/
v
làm trầm trọng thêm
Skipping sleep exacerbates your worries before exams.
Thiếu ngủ làm nỗi lo trước kỳ thi trầm trọng hơn.
—
/əˈliːvieɪt/
v
giảm bớt, xoa dịu
Talking to friends can alleviate exam worries.
Nói chuyện với bạn bè có thể giảm lo lắng kỳ thi.
—
/ˈæləkeɪt/
v
phân bổ, cấp cho
The class allocated extra time for practice.
Lớp đã phân bổ thêm thời gian để luyện tập.
—
/dɪˈstrɪbjuːt/
v
phát, phân phát
The monitor distributed worksheets before class.
Lớp trưởng phát phiếu bài tập trước giờ học.
—
/əʊˈmɪt/
v
bỏ sót, bỏ qua
Don't omit your student ID on the form.
Đừng bỏ sót mã số học sinh trên biểu mẫu.
—
/rɪˈteɪn/
v
giữ lại, ghi nhớ
She retained the key points after the lesson.
Cô ấy ghi nhớ các ý chính sau tiết học.
—
/rɪˈviːl/
v
tiết lộ, cho thấy
The results reveal many classmates prefer shorter tests.
Kết quả cho thấy nhiều bạn thích bài kiểm tra ngắn hơn.
—
/kənˈsiːl/
v
che giấu, giấu kín
He tried to conceal his phone during class.
Cậu ấy cố giấu điện thoại trong giờ học.
—
/dɪˈpɪkt/
v
miêu tả, khắc họa
The article depicts teens as lazy and careless.
Bài viết miêu tả thanh thiếu niên là lười và bất cẩn.
—
/ɪˈvæljueɪt/
v
đánh giá, nhận định
We will evaluate sources for our history report.
Chúng tôi sẽ đánh giá nguồn tài liệu cho báo cáo lịch sử.
—
/əˈses/
v
đánh giá, thẩm định
Teachers assess projects using clear criteria.
Giáo viên đánh giá dự án bằng tiêu chí rõ ràng.
—
/ˈfiːzəbl/
adj
khả thi, làm được
Is it feasible to finish by Friday afternoon?
Hoàn thành trước chiều thứ Sáu có khả thi không?
—
/ˈprevələnt/
adj
phổ biến, thịnh hành
Phone use during breaks is prevalent at our school.
Việc dùng điện thoại trong giờ nghỉ khá phổ biến ở trường chúng tôi.
—
/səˈfɪʃnt/
adj
đủ, đầy đủ
We had sufficient time to check our answers.
Chúng tôi có đủ thời gian để kiểm tra đáp án.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...