Kho từ › Cặp từ dễ nhầm › less

less

A2 adj 📁 Cặp từ dễ nhầm THPT
ít hơn (không đếm được)
UK /les/ · US /les/
Drink less soda during exam season.
→ Uống ít nước ngọt hơn trong mùa thi.
khác fewer: less dùng cho không đếm được

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...