Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ribbon

/ˈrɪbən/ B2

Nghĩa

ruy băng danh từ

Định nghĩa · a narrow strip of material used for decoration or tying.

“She tied her hair back with a colorful ribbon.”Cô ấy buộc tóc lại bằng một dải ruy băng đầy màu sắc.

“She wore a red ribbon in her hair.”Cô ấy đeo một dải ruy băng đỏ trên tóc.

Đồng nghĩa bandstrip
Họ từ ribboned (adj)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ribbon' để mô tả các vật dụng trang trí trong bài viết.

Ghi chú · Dải vải mỏng dùng trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...