ribbon
/ˈrɪbən/ B2
Nghĩa
ruy băng
danh từ
Định nghĩa · a narrow strip of material used for decoration or tying.
“She tied her hair back with a colorful ribbon.”Cô ấy buộc tóc lại bằng một dải ruy băng đầy màu sắc.
“She wore a red ribbon in her hair.”Cô ấy đeo một dải ruy băng đỏ trên tóc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ribbon' để mô tả các vật dụng trang trí trong bài viết.
Ghi chú · Dải vải mỏng dùng trang trí.