Kho từ › Từ nối & liên kết ý › besides

besides

B1 adv 📁 Từ nối & liên kết ý THPT
ngoài ra; hơn nữa
UK /bɪˈsaɪdz/ · US /bɪˈsaɪdz/
Besides, the assignment is short, so don’t worry.
→ Ngoài ra, bài tập ngắn thôi, nên đừng lo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...