Kho từ › Từ nối & liên kết ý › similarly

similarly

B1 adv 📁 Từ nối & liên kết ý THPT
tương tự như vậy
UK /ˈsɪmɪləli/ · US /ˈsɪmɪləli/
Group A used charts; similarly, Group B used diagrams.
→ Nhóm A dùng biểu đồ; tương tự, Nhóm B dùng sơ đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...