Kho từ › Từ nối & liên kết ý › thanks to

thanks to

B1 prep 📁 Từ nối & liên kết ý THPT
nhờ vào
UK · US
Thanks to practice, her presentation sounded confident.
→ Nhờ luyện tập, bài thuyết trình của cô ấy tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...