Kho từ › Từ nối & liên kết ý › in the meantime

in the meantime

B1 adv 📁 Từ nối & liên kết ý THPT
trong lúc đó
UK · US
The lab opens at nine; in the meantime, read the brief.
→ Phòng thí nghiệm mở lúc chín giờ; trong lúc đó, đọc tóm tắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...