Kho từ › Từ nối & liên kết ý › neither ... nor

neither ... nor

B1 conj 📁 Từ nối & liên kết ý THPT
không ... cũng không
UK · US
The survey had neither names nor class codes.
→ Bảng khảo sát không có tên cũng không có mã lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...