swap
/swɑːp/ B2
Nghĩa
trao đổi
động từ
Định nghĩa · To exchange one thing for another.
“They decided to swap their lunch items for fun.”Họ quyết định trao đổi món ăn trưa của mình cho vui.
“They decided to swap their books.”Họ quyết định trao đổi sách của mình.
Cụm hay dùng
swap placesswap ideas
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.