Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impression

/ɪmˈprɛʃən/ B1

Nghĩa

ấn tượng danh từ

Định nghĩa · A strong effect or feeling that someone or something leaves behind.

“Her speech left a lasting impression on the audience.”Bài phát biểu của cô ấy để lại ấn tượng lâu dài cho khán giả.

“The movie made a lasting impression on me.”Bộ phim để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.

Đồng nghĩa impacteffect
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impressio'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trải nghiệm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...