Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #919

impact

/'impækt/

danh từ

  • sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
    • head-on impact: (vật lý) sự va chạm trực diện
    • back impact: (vật lý) sự va chạm giật lùi
  • tác động, ảnh hưởng

ngoại động từ

  • (: in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào
  • va mạnh vào, chạm mạnh vào

nội động từ

  • va mạnh, chạm mạnh
  • tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Đồng nghĩa effectinfluence
Định nghĩa tiếng Anh

n. the striking of one body against another\nn. a forceful consequence; a strong effect\nv. press or wedge together; pack together

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...