calm
/kɑːm/ B2
Nghĩa
bình tĩnh
tính từ
Định nghĩa · Not showing strong emotions; peaceful.
“She remained calm during the emergency.”Cô ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
“He remained calm during the storm.”Anh ấy vẫn bình tĩnh trong cơn bão.
Cụm hay dùng
calm demeanorcalm waters
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến tâm trạng.