peaceful
/'pi:sful/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3655
Nghĩa thường dùng
yên bình
tính từ
“The garden is a peaceful place to relax.”Khu vườn là một nơi yên bình để thư giãn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peaceful
/'pi:sful/
tính từ
- hoà bình, thái bình
- peaceful coexistence: sự chung sống hoà bình
- yên ổn, thanh bình
- yên lặng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not disturbed by strife or turmoil or war