Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3655

peaceful

/'pi:sful/

tính từ

  • hoà bình, thái bình
    • peaceful coexistence: sự chung sống hoà bình
  • yên ổn, thanh bình
  • yên lặng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not disturbed by strife or turmoil or war

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...