Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peaceful

/'pi:sful/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3655

Nghĩa thường dùng

yên bình tính từ

“The garden is a peaceful place to relax.”Khu vườn là một nơi yên bình để thư giãn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peaceful

/'pi:sful/

tính từ

  • hoà bình, thái bình
    • peaceful coexistence: sự chung sống hoà bình
  • yên ổn, thanh bình
  • yên lặng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not disturbed by strife or turmoil or war

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...