peaceful
/'pi:sful/
tính từ
- hoà bình, thái bình
- peaceful coexistence: sự chung sống hoà bình
- yên ổn, thanh bình
- yên lặng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not disturbed by strife or turmoil or war
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not disturbed by strife or turmoil or war
Đang tải...