mixing
/ˈmɪksɪŋ/ B2
Nghĩa
trộn
động từ
Định nghĩa · To combine different substances or elements together.
“Mixing different colors can create new shades.”Trộn các màu khác nhau có thể tạo ra các sắc thái mới.
“She is mixing the ingredients for the cake.”Cô ấy đang trộn các nguyên liệu cho bánh.
Cụm hay dùng
mixing bowlmixing processmixing ingredients
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc âm nhạc.