Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mixing

/ˈmɪksɪŋ/ B2

Nghĩa

trộn động từ

Định nghĩa · To combine different substances or elements together.

“Mixing different colors can create new shades.”Trộn các màu khác nhau có thể tạo ra các sắc thái mới.

“She is mixing the ingredients for the cake.”Cô ấy đang trộn các nguyên liệu cho bánh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...