Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1448

combine

/'kɔmbain/

danh từ

  • (thương nghiệp) côngbin, xanhđica
    • a wheat combine: côngbin lúa mì
  • máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester)

động từ

  • kết hợp, phối hợp
    • to combine forces: phối hợp các lực lượng
    • combined operation: (quân sự) cuộc hành quân phối hợp
  • (hoá học) hoá hợp
  • (toán học) tổ hợp
Đồng nghĩa mergeunitejoinblend
Trái nghĩa separatedividesplit
Định nghĩa tiếng Anh

n. harvester that heads and threshes and cleans grain while moving across the field\nv. add together from different sources\nv. join for a common purpose or in a common action

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...