distinguished
/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ B2
Nghĩa
xuất sắc, nổi bật
tính từ
Định nghĩa · Recognized for excellence or superiority.
“She is a distinguished professor in her field.”Cô ấy là một giáo sư xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
“He is a distinguished professor at the university.”Ông là một giáo sư xuất sắc tại trường đại học.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinguere'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thành tựu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người có thành tựu.