thong
/θɔːŋ/ B2
Nghĩa
quần lót
danh từ
Định nghĩa · a type of underwear that is minimal.
“She wore a thong under her dress.”Cô ấy mặc một chiếc thong dưới chiếc váy.
“She prefers to wear a thong at the beach.”Cô ấy thích mặc quần lót khi đi biển.
Cụm hay dùng
thong underwearthong bikini
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thời trang hoặc phong cách cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang.