arrange
/əˈreɪndʒ/ B1
Nghĩa
sắp xếp
động từ
Định nghĩa · To put things in a specific order or arrangement.
“Please arrange the books on the shelf.”Xin hãy sắp xếp các cuốn sách trên kệ.
“She arranged the chairs in a circle.”Cô ấy sắp xếp ghế thành vòng tròn.
Cụm hay dùng
arrange a meetingarrange flowers
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Sắp xếp có trật tự hoặc kế hoạch.