Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9441

rearrange

/'ri:ə'reindʤ/

ngoại động từ

  • sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. put into a new order or arrangement

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...