indie
/ˈɪndi/ B2
Nghĩa
độc lập
tính từ
Định nghĩa · Independent, not controlled by others.
“The indie film received critical acclaim.”Bộ phim độc lập đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.
“The indie film gained popularity quickly.”Bộ phim độc lập đã nhanh chóng trở nên phổ biến.
Đồng nghĩa
independentself-produced
Cụm hay dùng
indie musicindie gamesindie films
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật độc lập trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nghệ thuật và văn hóa.