Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indie

/ˈɪndi/ B2

Nghĩa

độc lập tính từ

Định nghĩa · Independent, not controlled by others.

“The indie film received critical acclaim.”Bộ phim độc lập đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.

“The indie film gained popularity quickly.”Bộ phim độc lập đã nhanh chóng trở nên phổ biến.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật độc lập trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nghệ thuật và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...