Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

independent

/,indi'pendənt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1265

Nghĩa thường dùng

độc lập tính từ

“She is an independent woman.”Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.

Biến thể từ independents số nhiều
Đồng nghĩa self-reliantautonomous
Trái nghĩa dependentreliant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

independent

/,indi'pendənt/

tính từ

  • độc lập
    • an independent state: một quốc gia độc lập
    • independent research: sự nghiên cứu độc lập
    • independent clause: (ngôn ngữ học) mệnh đề đọc lập
  • không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc
    • to be independent of something: không phụ thuộc vào cái gì
  • đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống
    • an independent income: tiền thu nhập đủ sung túc
  • tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm
    • independent proofs: những bằng chứng tự chúng đã có giá trị

danh từ

  • người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc
  • (chính trị) người không đảng phái, người độc lập
Định nghĩa tiếng Anh

a. free from external control and constraint a. (of a clause) capable of standing syntactically alone as a complete sentence s. not controlled by a party or interest group

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...