lip
/lɪp/ B1
Nghĩa
môi
danh từ
Định nghĩa · The soft part of the mouth used for speaking and eating.
“She applied lipstick to her lips.”Cô ấy đã thoa son lên môi.
“He has thin lips.”Anh ấy có môi mỏng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả vẻ đẹp trong bài viết.
Ghi chú · Số nhiều 'lips' thường dùng khi nói về hình dáng.