Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tolerance

/ˈtɒlərəns/ B2

Nghĩa

sự khoan dung danh từ

Định nghĩa · The ability to accept different opinions or behaviors.

“Tolerance is essential for a peaceful society.”Sự khoan dung là cần thiết cho một xã hội hòa bình.

“Tolerance is important in a diverse society.”Sự khoan dung rất quan trọng trong một xã hội đa dạng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến xã hội và văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...