Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspector

/ɪnˈspɛktər/ B2

Nghĩa

thanh tra danh từ

Định nghĩa · A person who inspects or examines something closely.

“The inspector checked the building for safety violations.”Thanh tra đã kiểm tra tòa nhà vì các vi phạm an toàn.

Đồng nghĩa examinerassessor
Cấu tạoTừ 'inspector' được hình thành từ 'inspect' và hậu tố '-or'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy trình kiểm tra hoặc giám sát.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra và giám sát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...