inspector
/ɪnˈspɛktər/ B2
Nghĩa
thanh tra
danh từ
Định nghĩa · A person who inspects or examines something closely.
“The inspector checked the building for safety violations.”Thanh tra đã kiểm tra tòa nhà vì các vi phạm an toàn.
Cụm hay dùng
building inspectorhealth inspectorinspector general
Cấu tạoTừ 'inspector' được hình thành từ 'inspect' và hậu tố '-or'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy trình kiểm tra hoặc giám sát.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra và giám sát.