Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3550

inspector

/in'spektə/

danh từ

  • người thanh tra
  • phó trưởng khu cảnh sát
Biến thể từ inspectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high ranking police officer

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...