novice
/ˈnɒv.ɪs/ A2
Nghĩa
người mới, tập sinh
n.
“She is a novice in the cooking class.”Cô ấy là người mới trong lớp nấu ăn.
“As a novice, he needs guidance.”Là một người mới, anh ấy cần sự hướng dẫn.
Cụm hay dùng
novice drivernovice teacher
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu.