terrace
Nghĩa
Định nghĩa · An outdoor area, often paved, attached to a building.
“We enjoyed our coffee on the terrace.”Chúng tôi đã thưởng thức cà phê trên sân thượng.
“They enjoyed breakfast on the terrace overlooking the garden.”Họ thưởng thức bữa sáng trên sân thượng nhìn ra vườn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả không gian sống hoặc giải trí.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ không gian ngoài trời.