temperance
Nghĩa
“He practiced temperance in his eating habits.”Anh ấy thực hành tiết độ trong thói quen ăn uống.
“Temperance is important for a healthy lifestyle.”Tiết độ rất quan trọng cho lối sống lành mạnh.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và đạo đức.