fixes
/fɪksɪz/ B2
Nghĩa
sửa chữa
động từ
Định nghĩa · To repair or make something work again.
“He fixes cars for a living.”Anh ấy sửa chữa ô tô để kiếm sống.
Cụm hay dùng
fixes problemsfixes issuesfixes mistakes
Họ từ
fix (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ gốc 'fix'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động sửa chữa trong Speaking.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất hoặc vấn đề.