Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deposits

/dɪˈpɒzɪts/ B2

Nghĩa

tiền đặt cọc danh từ

Định nghĩa · Money paid as a guarantee for a service.

“The deposits are required to secure the rental.”Tiền đặt cọc là cần thiết để đảm bảo việc thuê.

“She made a deposit for the apartment.”Cô ấy đã đặt cọc cho căn hộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'deposits' khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao dịch tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...