Deposit
“deposits” là số nhiều của Deposit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I made a deposit at the bank yesterday.”Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng hôm qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Deposit
//
- (Econ) Tiền gửi+ Khoản tiền cho các định chế tài chính nào đó vay, ví dụ như các NGÂN HÀNG, NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN GIA CƯ và CÔNG TY TÀI CHÍNH, với điều kiện rút có báo trước hoặc không, hay hoàn trả sau một thời gian nhất định.
Định nghĩa tiếng Anh
n. the phenomenon of sediment or gravel accumulating n. money deposited in a bank or some similar institution n. money given as security for an article acquired for temporary use n. a payment given as a guarantee that an obligation will be met