trap
/træp/ B2
Nghĩa
cái bẫy
danh từ
Định nghĩa · A device or hole used to catch animals or people.
“He fell into a trap set by his enemies.”Anh ấy đã rơi vào một cái bẫy do kẻ thù đặt ra.
“They set a trap to catch the mouse.”Họ đặt cái bẫy để bắt con chuột.
Cụm hay dùng
set a trapfall into a traptrap door
Họ từ
trap (v)trapping (n)
Dễ nhầmtrip — trip là vấp ngã, trap là bẫy
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình huống khó khăn hoặc bẫy thực tế.
Ghi chú · Dùng cả nghĩa đen và bóng.