Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trap

/træp/ B2

Nghĩa

cái bẫy danh từ

Định nghĩa · A device or hole used to catch animals or people.

“He fell into a trap set by his enemies.”Anh ấy đã rơi vào một cái bẫy do kẻ thù đặt ra.

“They set a trap to catch the mouse.”Họ đặt cái bẫy để bắt con chuột.

Đồng nghĩa snarenetpitfall
Dễ nhầmtrip — trip là vấp ngã, trap là bẫy

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình huống khó khăn hoặc bẫy thực tế.

Ghi chú · Dùng cả nghĩa đen và bóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...