Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

poly

/ˈpɒli/ B2

Nghĩa

đa, nhiều tiền tố

Định nghĩa · A prefix meaning many or multiple.

“Polyethylene is a common type of plastic.”Polyethylene là một loại nhựa phổ biến.

“Poly means many in Greek.”Poly có nghĩa là nhiều trong tiếng Hy Lạp.

Đồng nghĩa multimany
Cấu tạoTừ ghép từ 'poly' và từ khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'poly' để tạo từ mới trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong từ ghép.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...