Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #99

many

/'meni/

tính từ more; most

  • nhiều, lắm
    • many people think so: nhiều người nghĩ như vậy

thành ngữ

  1. many a
    • hơn một, nhiều
      • many a time: nhiều lần
      • many a man think so: nhiều người nghĩ như vậy
  2. for many a long day
    • trong một thời gian dài
  3. to be one too many
    • thừa
  4. to be one too many for
    • mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được

danh từ

  • nhiều, nhiều cái, nhiều người

thành ngữ

  1. the many
    • số đông, quần chúng
      • in capitalist countries the many have to labour for the few: trong các nước tư bản số đông phải lao động cho một thiểu s
Đồng nghĩa numerousseveralmultiple
Trái nghĩa few
Định nghĩa tiếng Anh

a. a quantifier that can be used with count nouns and is often preceded by `as' or `too' or `so' or `that'; amounting to a large but indefinite number

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...