subsequently
/ˈsʌbsɪkwəntli/ B2
Nghĩa
sau đó
trạng từ
Định nghĩa · After a particular time or event.
“He graduated and subsequently found a job in his field.”Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm trong lĩnh vực của mình.
“She subsequently moved to another city.”Cô ấy sau đó đã chuyển đến một thành phố khác.
Đồng nghĩa
afterwardslater
Mẹo IELTS · Sử dụng 'subsequently' để liên kết ý trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian.