Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subsequently

/ˈsʌbsɪkwəntli/ B2

Nghĩa

sau đó trạng từ

Định nghĩa · After a particular time or event.

“He graduated and subsequently found a job in his field.”Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm trong lĩnh vực của mình.

“She subsequently moved to another city.”Cô ấy sau đó đã chuyển đến một thành phố khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'subsequently' để liên kết ý trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...