Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restriction

/rɪˈstrɪkʃən/ B2

Nghĩa

sự hạn chế danh từ

Định nghĩa · A limitation or control placed on something.

“There are restrictions on the use of mobile phones in class.”Có sự hạn chế về việc sử dụng điện thoại di động trong lớp.

“There are restrictions on how much you can withdraw.”Có những hạn chế về số tiền bạn có thể rút.

Đồng nghĩa limitationconstraint
Cấu tạoTừ 'restriction' được hình thành từ 'restrict' và hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về luật lệ hoặc quy định.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quy định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...