constraint
//
- sự ràng buộc, sự hạn chế
- artificial c. liên hệ giả tạo, ràng buộc giả tạo
- dual c.s ràng buộc đối ngẫu
- feasible c.s (lý thuyết trò chơi) ràng buộc chấp nhận được
- geometric c. ràng buộc hình học
- ideal c. ràng buộc lý tưởng
- nonintegrable c. ràng buộc không khả tích
- rheonomous c. (cơ học) liên kết không ngừng
- row c. ràng buộc về hàng
- scleronomous c. (cơ học) liên kết dừng
Biến thể từ
constraints số nhiều
Đồng nghĩa
restrictionlimitationrestraintbound
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being physically constrained\nn. the act of constraining; the threat or use of force to control the thoughts or behavior of others