Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4643

constraint

//

  • sự ràng buộc, sự hạn chế
  • artificial c. liên hệ giả tạo, ràng buộc giả tạo
  • dual c.s ràng buộc đối ngẫu
  • feasible c.s (lý thuyết trò chơi) ràng buộc chấp nhận được
  • geometric c. ràng buộc hình học
  • ideal c. ràng buộc lý tưởng
  • nonintegrable c. ràng buộc không khả tích
  • rheonomous c. (cơ học) liên kết không ngừng
  • row c. ràng buộc về hàng
  • scleronomous c. (cơ học) liên kết dừng
Biến thể từ constraints số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being physically constrained\nn. the act of constraining; the threat or use of force to control the thoughts or behavior of others

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...